Mobile Lifting Robot A200-G3
- Home
- Shop
- 1. Robot Di Động Công Nghiệp, AGVs & AMRs, AGV & AMR Nâng
- Mobile Lifting Robot A200-G3



SKU: AMR0011
Danh mục: 1. Robot Di Động Công Nghiệp, AGV & AMR Nâng, AGVs & AMRs
Mobile Lifting Robot A200-G3
0 out of 5
Mobile Lifting Robot A200 Series
Mobile Lifting Robot A200 được thiết kế cho ứng dụng vận chuyển hàng hóa 200kg. Với thân xe hẹp, robot dễ dàng di chuyển trong không gian làm việc chật hẹp. Với các biến thể với nhiều kiểu điều hướng khác nhau (AGV, AMR) được tích hợp bàn nâng hiệu suất cao. A200 nổi bật nhờ tốc độ di chuyển nhanh, vận hành ổn định và khả năng định vị điểm làm việc cực kỳ chính xác
200 Kg
Tải trọng
550 mm
Bán kính xoay
8 h
Thời gian làm việc liên tục
60 mm
Nâng cao
360°
Bảo vệ an toàn
1.6 m/s
Tốc độ di chuyển tối đa
±5 mm & ±0.5°
Độ chính xác điều hướng
Tùy chỉnh
Kích thước, màu sắc, chức năng
Basic and customizable functions
● Standard
○ Optional
- None
● Standard
○ Optional
- None
Mobile Lifting Robot
A200LS

Mobile Lifting Robot
A200LA
Operation type
Automatic navigation
Automatic navigation
Navigation type
Magnetic navigation | QR code
Laser SLAM
Robot type
Mobile Liffting
Base Chassis
Dimensions L x W x H
850 x 565 x 265 mm
850 x 565 x 265 mm
Ground clearance
25 mm
25 mm
Weight (With battery)
130 kg
130 kg
Rated load capacity
200 kg
200 kg
Minimum turning radius
550 mm
550mm
Narrowest path
700 mm
700 mm
Driving speed
0.75 m/s, 1.0 m/s, 1.4 m/s
1.6 m/s, 2.0 m/s, 2.5 m/s
Navigation position accuracy
±10 | ±5 mm
±5 mm
Navigation angle accuracy
±1°
±0.5°
Passability (Slope / Step / Gap)
<3% / 5 mm / 10 mm
<3% / 5 mm / 10 mm
Work environment
TEMP: 0°C to 50°C / RH: 10% to 90%, no compression, no condensation
TEMP: 0°C to 50°C / RH: 10% to 90%, no compression, no condensation
Battery specifications
24 V / 40 Ah
48 V / 22 Ah
Comprehensive battery life
8 h
8 h
Charging time (10% to 80%)
≤2 h
≤2 h
Charging method
Manual / Automatic
Manual / Automatic
Quick battery replacement
○
○
Lidar safety number
1
2
Bumper strip
●
●
E-stop button
●
●
Camera
-
○
Wi-Fi roaming
●
●
HMI display
-
-
Sound and light indicator
●
●
Braking distance: 1 m/s / 2.5 m/s
≤30 cm / ≤50 cm
≤30 cm / ≤50 cm
Lifting high
60 mm
60 mm
Lifting time
5s
5s
ISO 3691-4
○
○
EMC
○
○
UN38.3
○
○
RED
○
○





