Base Mobile Robot A060
- Home
- Shop
- 1. Robot Di Động Công Nghiệp, AGVs & AMRs, AGV & AMR Base - Khung
- Base Mobile Robot A060



SKU: A00023
Danh mục: 1. Robot Di Động Công Nghiệp, AGV & AMR Base - Khung, AGVs & AMRs
Base Mobile Robot A060
0 out of 5
Base Mobile Robot MEN A060 Series
Base Mobile Robot MEN A060 được thiết kế cho ứng dụng vận chuyển hàng hóa dưới 60kg. Với thân xe hẹp, robot dễ dàng di chuyển trong không gian làm việc chật hẹp. Hệ thống giao diện kết nối đa dạng cho phép tích hợp nhiều cơ cấu chấp hành như bàn nâng, băng tải hoặc cánh tay robot. MEN A060 nổi bật nhờ tốc độ di chuyển nhanh, vận hành ổn định và khả năng định vị điểm làm việc cực kỳ chính xác
60 Kg
Tải trọng
365 mm
Bán kính xoay
8 h
Thời gian làm việc liên tục
Tùy chỉnh
Tùy chỉnh theo yêu cầu
360°
Bảo vệ an toàn
2.5 m/s
Tốc độ di chuyển tối đa
±5 mm & ±0.5°
Độ chính xác điều hướng
Tích hợp mở rộng
Lifting | Conveyor | Cobots ...
Basic and customizable functions
● Standard
○ Optional
- None
● Standard
○ Optional
- None
Base Mobile Robot
MEN A060B

Base Mobile Robot
MEN A060S
Operation type
Automatic navigation
Automatic navigation
Navigation type
Magnetic navigation | QR code
Laser SLAM
Robot type
Base Chassis
Base Chassis
Dimensions L x W x H
524 x 524 x 285 mm
955 x 420 x 1500 mm
Ground clearance
25 mm
25 mm
Weight (With battery)
80 kg
80 kg
Rated load capacity
60 kg
60 kg
Minimum turning radius
365 mm
365mm
Narrowest path
600 mm
600 mm
Driving speed
0.75 | 1.0 | 1.4 m/s
1.6 | 2.0 | 2.5 m/s
Navigation position accuracy
±10 | ±5 mm
±5 mm
Navigation angle accuracy
±1°
±0.5°
Passability (Slope / Step / Gap)
<3% / 5 mm / 10 mm
<3% / 5 mm / 10 mm
Work environment
TEMP: 0°C to 50°C / RH: 10% to 90%, no compression, no condensation
TEMP: 0°C to 50°C / RH: 10% to 90%, no compression, no condensation
Battery specifications
24 V / 20 Ah
48 V / 16 Ah
Comprehensive battery life
8 h
8 h
Charging time (10% to 80%)
≤2 h
≤2 h
Charging method
Manual / Automatic
Manual / Automatic
Quick battery replacement
○
○
Lidar safety number
1
2
Bumper strip
●
●
E-stop button
●
●
Camera
-
○
Wi-Fi roaming
●
●
HMI display
-
-
Sound and light indicator
●
●
Braking distance: 1 m/s / 2.5 m/s
≤30 cm / ≤50 cm
≤30 cm / ≤50 cm
Integrated interface
GPIO | RS232 | RS485 | CAN | Ethernet
GPIO | RS232 | RS485 | CAN | Ethernet
Integrated program
Lifting tables | Conveyor belts | Cobots
Lifting tables | Conveyor belts | Cobots
ISO 3691-4
○
○
EMC
○
○
UN38.3
○
○
RED
○
○





