Base Mobile Robot A060

Thuộc tính
Thương hiệu ESATECH
Tải trọng 60KG

Autonomous Mobile Robots Base

Thiết kế chuyên dụng cho các nhà tích hợp

Base Mobile Robot MEN A060 Series

Base Mobile Robot MEN A060 được thiết kế cho ứng dụng vận chuyển hàng hóa dưới 60kg. Với thân xe hẹp, robot dễ dàng di chuyển trong không gian làm việc chật hẹp. Hệ thống giao diện kết nối đa dạng cho phép tích hợp nhiều cơ cấu chấp hành như bàn nâng, băng tải hoặc cánh tay robot. MEN A060 nổi bật nhờ tốc độ di chuyển nhanh, vận hành ổn định và khả năng định vị điểm làm việc cực kỳ chính xác

Weight-3
60 Kg

Tải trọng

Radius-3
365 mm

Bán kính xoay

Batery-3
8 h

Thời gian làm việc liên tục

Customize-3-2
Tùy chỉnh

Tùy chỉnh theo yêu cầu

Safety-2
360°

Bảo vệ an toàn

speed-2
2.5 m/s

Tốc độ di chuyển tối đa

Accuracy-3
±5 mm & ±0.5°

Độ chính xác điều hướng

Integration-3
Tích hợp mở rộng

Lifting | Conveyor | Cobots ...

Basic and customizable functions
● Standard
○ Optional
- None
A060B-3-2
Base Mobile Robot
MEN A060B
A060B-3-2
Base Mobile Robot
MEN A060S
Operation type
Automatic navigation
Automatic navigation
Navigation type
Magnetic navigation | QR code
Laser SLAM
Robot type
Base Chassis
Base Chassis
Dimensions L x W x H
524 x 524 x 285 mm
955 x 420 x 1500 mm
Ground clearance
25 mm
25 mm
Weight (With battery)
80 kg
80 kg
Rated load capacity
60 kg
60 kg
Minimum turning radius
365 mm
365mm
Narrowest path
600 mm
600 mm
Driving speed
0.75 | 1.0 | 1.4 m/s
1.6 | 2.0 | 2.5 m/s
Navigation position accuracy
±10 | ±5 mm
±5 mm
Navigation angle accuracy
±1°
±0.5°
Passability (Slope / Step / Gap)
<3% / 5 mm / 10 mm
<3% / 5 mm / 10 mm
Work environment
TEMP: 0°C to 50°C / RH: 10% to 90%, no compression, no condensation
TEMP: 0°C to 50°C / RH: 10% to 90%, no compression, no condensation
Battery specifications
24 V / 20 Ah
48 V / 16 Ah
Comprehensive battery life
8 h
8 h
Charging time (10% to 80%)
≤2 h
≤2 h
Charging method
Manual / Automatic
Manual / Automatic
Quick battery replacement
Lidar safety number
1
2
Bumper strip
E-stop button
Camera
-
Wi-Fi roaming
HMI display
-
-
Sound and light indicator
Braking distance: 1 m/s / 2.5 m/s
≤30 cm / ≤50 cm
≤30 cm / ≤50 cm
Integrated interface
GPIO | RS232 | RS485 | CAN | Ethernet
GPIO | RS232 | RS485 | CAN | Ethernet
Integrated program
Lifting tables | Conveyor belts | Cobots
Lifting tables | Conveyor belts | Cobots
ISO 3691-4
EMC
UN38.3
RED